青嵐

qīng lán thanh lam

Hán Việt: thanh lam · Pinyin: qīng lán

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (lam)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 竹林间的雾气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.竹林间的雾气。