青狂

qīng kuáng thanh cuồng

Hán Việt: thanh cuồng · Pinyin: qīng kuáng

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (cuồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即青盲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即青盲。