青鹽

qīng yán thanh diêm

Hán Việt: thanh diêm · Pinyin: qīng yán

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (diêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盐的一种。多产于西南﹑西北各地的盐井﹑盐池之中。大而青白﹐故称。也称戎盐; 喻白雪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盐的一种。多产于西南﹑西北各地的盐井﹑盐池之中。大而青白﹐故称。也称戎盐。 2.喻白雪。

Eng

  • Cihui 青鹽 qīngyán n. lake salt