青盤 qīng pán · thanh bàn Hán Việt: thanh bàn · Pinyin: qīng pán Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 盤 (bàn)Pinyinqīng pánHán Việtthanh bànCấu tạo青 + 盤 · thanh + bàn nghĩa thành phần: thanh + bàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 青瓷盘盎; 喻指荷叶。Tân Hoa Tự Điển 1.青瓷盘盎。 2.喻指荷叶。