青符 qīng fú · thanh phù Hán Việt: thanh phù · Pinyin: qīng fú Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 符 (phù)Pinyinqīng fúHán Việtthanh phùCấu tạo青 + 符 · thanh + phù nghĩa thành phần: thanh + phù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道教徒用青藤纸画的符箓。Tân Hoa Tự Điển 1.道教徒用青藤纸画的符箓。