青編 qīng biān · thanh biên Hán Việt: thanh biên · Pinyin: qīng biān Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 編 (biên)Pinyinqīng biānHán Việtthanh biênCấu tạo青 + 編 · thanh + biên nghĩa thành phần: thanh + biên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即青丝简编; 借指史籍; 泛指书籍。Tân Hoa Tự Điển 1.即青丝简编。 2.借指史籍。 3.泛指书籍。