青缸 qīng gāng · thanh hang Hán Việt: thanh hang · Pinyin: qīng gāng Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 缸 (hang)Pinyinqīng gāngHán Việtthanh hangCấu tạo青 + 缸 · thanh + hang nghĩa thành phần: thanh + hang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 青灯。Tân Hoa Tự Điển 1.青灯。