青莖

qīng jīng thanh hành

Hán Việt: thanh hành · Pinyin: qīng jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 植物青色的茎; 青色的箭杆; 借指箭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.植物青色的茎。 2.青色的箭杆。 3.借指箭。