青華觀 qīng huá guān · thanh hoa quan Hán Việt: thanh hoa quan · Pinyin: qīng huá guān Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 華 (hoa) + 觀 (quan)Pinyinqīng huá guānHán Việtthanh hoa quanCấu tạo青 + 華 + 觀 · thanh + hoa + quan nghĩa thành phần: thanh + hoa + quan