青鉴 thanh giám Hán Việt: thanh giám Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 鉴 (giám)Hán Việtthanh giámCấu tạo青 + 鉴 · thanh + giám nghĩa thành phần: thanh + giám Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 書信中請對方閱讀信件的提稱語。用於長輩對晚輩,因其年少故稱為「青鑒」。