青錢
thanh tiễn
Hán Việt: thanh tiễn · Pinyin: qīng qián
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即青铜钱; 喻优秀人才; 喻色绿而形圆之物。如榆叶﹑萍叶﹑苔点等。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即青铜钱。 2.喻优秀人才。 3.喻色绿而形圆之物。如榆叶﹑萍叶﹑苔点等。
Eng
- Cihui 青錢 īngqián n. coins of copper or copper alloys M:⁴méi