青閣 qīng gé · thanh các Hán Việt: thanh các · Pinyin: qīng gé Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 閣 (các)Pinyinqīng géHán Việtthanh cácCấu tạo青 + 閣 · thanh + các nghĩa thành phần: thanh + các Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 涂饰青漆的楼阁。形容其豪华; 指朝堂﹔朝廷; 指道观。Tân Hoa Tự Điển 1.涂饰青漆的楼阁。形容其豪华。 2.指朝堂﹔朝廷。 3.指道观。