青風 qīng fēng · thanh phong Hán Việt: thanh phong · Pinyin: qīng fēng Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 風 (phong)Pinyinqīng fēngHán Việtthanh phongCấu tạo青 + 風 · thanh + phong nghĩa thành phần: thanh + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 春风; 谓谷物应该成熟的时候没有成熟。Tân Hoa Tự Điển 1.春风。 2.谓谷物应该成熟的时候没有成熟。