青鳩
thanh cưu
Hán Việt: thanh cưu · Pinyin: qīng jiū
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鸠鸟。古谓不噎之鸟﹐刻于杖端为饰﹐以为养老之意。借指杖端雕饰的鸠鸟。
- Tân Hoa Tự Điển 1.鸠鸟。古谓不噎之鸟﹐刻于杖端为饰﹐以为养老之意。借指杖端雕饰的鸠鸟。
Hán Việt: thanh cưu · Pinyin: qīng jiū