靚麗
tịnh lệ
Hán Việt: tịnh lệ · Pinyin: liàng lì
Tổng quan
đẹp | xinh đẹp | Phát âm ở Đài Loan:
Nghĩa
Việt
- Cihui đẹp | xinh đẹp | Phát âm ở Đài Loan:
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 艳丽。
- Tân Hoa Tự Điển 1.艳丽。
Eng
- CC-CEDICT beautiful; pretty|Taiwan pr. [jing4li4]
- Cihui beautiful; pretty; Taiwan pr.