靚觀

jìng guān tịnh quan

Hán Việt: tịnh quan · Pinyin: jìng guān

Tổng quan

Cấu tạo: (tịnh) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹静观。默不作声地察看。靓﹐通"静"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹静观。默不作声地察看。靓﹐通"静"。