靚飾

jìng shì tịnh sức

Hán Việt: tịnh sức · Pinyin: jìng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (tịnh) + (sức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 妆饰艳丽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.妆饰艳丽。