靔黑 tiān hēi · thiên hắc Hán Việt: thiên hắc · Pinyin: tiān hēi Tổng quan Cấu tạo: 靔 (thiên) + 黑 (hắc)Pinyintiān hēiHán Việtthiên hắcCấu tạo靔 + 黑 · thiên + hắc nghĩa thành phần: thiên + hắc