靖獻

jìng xiàn tĩnh hiến

Hán Việt: tĩnh hiến · Pinyin: jìng xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tĩnh) + (hiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓臣下尽忠于君。语出《书.微子》﹕"自靖﹐人自献于先王。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓臣下尽忠于君。语出《书.微子》﹕"自靖﹐人自献于先王。"