靖獻 jìng xiàn · tĩnh hiến Hán Việt: tĩnh hiến · Pinyin: jìng xiàn Tổng quan Cấu tạo: 靖 (tĩnh) + 獻 (hiến)Pinyinjìng xiànHán Việttĩnh hiếnCấu tạo靖 + 獻 · tĩnh + hiến nghĩa thành phần: tĩnh + hiến