靖言

jìng yán tĩnh ngôn

Hán Việt: tĩnh ngôn · Pinyin: jìng yán

Tổng quan

Cấu tạo: (tĩnh) + (ngôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 安静地。言﹐助词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.安静地。言﹐助词。

Eng

  • Cihui 靖言 ìngyán n. insincere words; sweet talk; flattery