靜言
tĩnh ngôn
Hán Việt: tĩnh ngôn · Pinyin: jìng yán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 安静地﹔仔细地; 巧饰之言; 平静地陈述; 沉静地思考。
- Tân Hoa Tự Điển 1.安静地﹔仔细地。 2.巧饰之言。 3.平静地陈述。 4.沉静地思考。
Hán Việt: tĩnh ngôn · Pinyin: jìng yán