靜諷 jìng fěng · tĩnh phúng Hán Việt: tĩnh phúng · Pinyin: jìng fěng Tổng quan Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 諷 (phúng)Pinyinjìng fěngHán Việttĩnh phúngCấu tạo靜 + 諷 · tĩnh + phúng nghĩa thành phần: tĩnh + phúng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 委婉地暗示或劝戒。Tân Hoa Tự Điển 1.委婉地暗示或劝戒。