靚觀 jìng guān · tịnh quan Hán Việt: tịnh quan · Pinyin: jìng guān Tổng quan Cấu tạo: 靚 (tịnh) + 觀 (quan)Pinyinjìng guānHán Việttịnh quanCấu tạo靚 + 觀 · tịnh + quan nghĩa thành phần: tịnh + quan