靜岡

jìng gāng tĩnh cương

Hán Việt: tĩnh cương · Pinyin: jìng gāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tĩnh) + (cương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 城市名。位於日本本州島上,介於東京與名古屋之間。市境狹長,南臨駿河灣,北抵赤石山。是茶、柑橘等的集散市場,工商業發達。

Eng

  • Cihui Shizuoka