静众 tĩnh chúng Hán Việt: tĩnh chúng Tổng quan Cấu tạo: 静 (tĩnh) + 众 (chúng)Hán Việttĩnh chúngCấu tạo静 + 众 · tĩnh + chúng nghĩa thành phần: tĩnh + chúng