靜符 jìngfú · tĩnh phù Hán Việt: tĩnh phù · Pinyin: jìngfú Tổng quan Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 符 (phù)PinyinjìngfúHán Việttĩnh phùCấu tạo靜 + 符 · tĩnh + phù nghĩa thành phần: tĩnh + phù Nghĩa EngCihui sukun