靜觀

jìng guān tĩnh quan

Hán Việt: tĩnh quan · Pinyin: jìng guān

Tổng quan

Cấu tạo: (tĩnh) + (quan)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 靜默的觀察事物。宋.程顥〈秋日偶成〉詩:「萬物靜觀皆自得,四時佳興與人同。」

Eng

  • Cihui 靜觀 ìngguān v. observe quietly