靜言 jìng yán · tĩnh ngôn Hán Việt: tĩnh ngôn · Pinyin: jìng yán Tổng quan Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 言 (ngôn)Pinyinjìng yánHán Việttĩnh ngônCấu tạo靜 + 言 · tĩnh + ngôn nghĩa thành phần: tĩnh + ngôn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 巧言。《書經.堯典》:「靜言庸違,象恭滔天。」