非證 phi chứng Hán Việt: phi chứng Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 證 (chứng)Hán Việtphi chứngCấu tạo非 + 證 · phi + chứng nghĩa thành phần: phi + chứng Nghĩa EngCihui 非證 ēizhèng v. disconfirm ◆n. disconfirmation