靠閣

kào gé kháo các

Hán Việt: kháo các · Pinyin: kào gé

Tổng quan

Cấu tạo: (kháo) + (các)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹搁浅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹搁浅。