靡1.

Tổng quan

[hvdtd] hân tán. Tan nát — Tiêu diệt. Mất đi — Một âm là Mĩ. Xem Mĩ

Cấu tạo: 靡 (mĩ) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác hân tán. Tan nát — Tiêu diệt. Mất đi — Một âm là Mĩ. Xem Mĩ