麵檔

miàn dàng miến đương

Hán Việt: miến đương · Pinyin: miàn dàng

Tổng quan

quầy mì hoặc quán mì

Cấu tạo: (miến) + (đương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quầy mì hoặc quán mì

Eng

  • CC-CEDICT noodle stall or counter
  • Cihui noodle stall or counter