面觸 miàn chù · diện xúc Hán Việt: diện xúc · Pinyin: miàn chù Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 觸 (xúc)Pinyinmiàn chùHán Việtdiện xúcCấu tạo面 + 觸 · diện + xúc nghĩa thành phần: diện + xúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 当面指责。Tân Hoa Tự Điển 1.当面指责。