面裏

miàn lǐ diện lí

Hán Việt: diện lí · Pinyin: miàn lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (diện) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 向里。谓深入事物内部。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.向里。谓深入事物内部。