面鏡

miàn jìng diện kính

Hán Việt: diện kính · Pinyin: miàn jìng

Tổng quan

mặt nạ (lặn)

Cấu tạo: (diện) + (kính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mặt nạ (lặn)

Eng

  • CC-CEDICT mask (diving)
  • Cihui mask (diving)