面頁 diện hiệt Hán Việt: diện hiệt Tổng quan trang bên phải (sách) Cấu tạo: 面 (diện) + 頁 (hiệt)Hán Việtdiện hiệtCấu tạo面 + 頁 · diện + hiệt nghĩa thành phần: diện + hiệt Nghĩa ViệtCihui trang bên phải (sách)