靨兒 yè ér · yếp nhi Hán Việt: yếp nhi · Pinyin: yè ér Tổng quan Cấu tạo: 靨 (yếp) + 兒 (nhi)Pinyinyè érHán Việtyếp nhiCấu tạo靨 + 兒 · yếp + nhi nghĩa thành phần: yếp + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 靥钿,古代妇女的面饰。Tân Hoa Tự Điển 1.靥钿,古代妇女的面饰。