靥儿

yè éryếp nhi

Hán Việt: yếp nhi · Pinyin: yè ér

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.靥钿,古代妇女的面饰。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

古代婦女面頰兩邊的粉飾。元.王實甫《西廂記.第四本.第三折》:「有甚麼心情花兒靨兒,打扮得嬌嬌滴滴的媚。」

Cấu tạo: 靨 (yếp) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.靥钿,古代妇女的面饰。

Từ liên quan

Gần nghĩa

儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时 · 儿歌