靧泽 huì zé·hối trạch Hán Việt: hối trạch · Pinyin: huì zé Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.沐浴洗涤。 Cấu tạo: 𫖃 (hối) + 泽 (trạch)Pinyinhuì zéHán Việthối trạchCấu tạo𫖃 + 泽 · hối + trạch nghĩa thành phần: hối + trạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.沐浴洗涤。 Từ liên quan Gần nghĩa泽兰 · 泽国 · 泽塔 · 泽州 · 泽库 · 泽当 · 泽普 · 泽泻