𫖃面 huì miàn · hối diện Hán Việt: hối diện · Pinyin: huì miàn Tổng quan Cấu tạo: 𫖃 (hối) + 面 (diện)Pinyinhuì miànHán Việthối diệnCấu tạo𫖃 + 面 · hối + diện nghĩa thành phần: hối + diện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 洗脸。古代春日取花和雪水涤面,谓可使面生华容。Tân Hoa Tự Điển 1.洗脸。古代春日取花和雪水涤面,谓可使面生华容。