靨兒 yè ér · yếp nhi Hán Việt: yếp nhi · Pinyin: yè ér Tổng quan Cấu tạo: 靨 (yếp) + 兒 (nhi)Pinyinyè érHán Việtyếp nhiCấu tạo靨 + 兒 · yếp + nhi nghĩa thành phần: yếp + nhi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 古代婦女面頰兩邊的粉飾。元.王實甫《西廂記.第四本.第三折》:「有甚麼心情花兒靨兒,打扮得嬌嬌滴滴的媚。」