靨文 yè wén · yếp văn Hán Việt: yếp văn · Pinyin: yè wén Tổng quan Cấu tạo: 靨 (yếp) + 文 (văn)Pinyinyè wénHán Việtyếp vănCấu tạo靨 + 文 · yếp + văn nghĩa thành phần: yếp + văn