革车

cách xa

Hán Việt: cách xa

Tổng quan

e đánh trận. Cũng như chiến xa. cách xa cách xa ☆Xe đánh trận. Cũng như chiến xa.

Cấu tạo: (cách) + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui e đánh trận. Cũng như chiến xa. cách xa cách xa ☆Xe đánh trận. Cũng như chiến xa.