革2. Tổng quan ấp rút, nóng nảy. Như chữ Cức 亟 — Một âm khác là Cách. Cấu tạo: 革 (cách) + 2 + .Cấu tạo革 + 2 + . Nghĩa ViệtCihui ấp rút, nóng nảy. Như chữ Cức 亟 — Một âm khác là Cách.