靳靳 jìn jìn · cận cận Hán Việt: cận cận · Pinyin: jìn jìn Tổng quan Cấu tạo: 靳 (cận) + 靳 (cận)Pinyinjìn jìnHán Việtcận cậnCấu tạo靳 + 靳 · cận + cận nghĩa thành phần: cận + cận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吝啬貌;吝惜貌; 固执;坚持。Tân Hoa Tự Điển 1.吝啬貌;吝惜貌。 2.固执;坚持。