靴頁 xuē yè · ngoa hiệt Hán Việt: ngoa hiệt · Pinyin: xuē yè Tổng quan Cấu tạo: 靴 (ngoa) + 頁 (hiệt)Pinyinxuē yèHán Việtngoa hiệtCấu tạo靴 + 頁 · ngoa + hiệt nghĩa thành phần: ngoa + hiệt