鞅繮 yāng jiāng · ưởng cương Hán Việt: ưởng cương · Pinyin: yāng jiāng Tổng quan Cấu tạo: 鞅 (ưởng) + 繮 (cương)Pinyinyāng jiāngHán Việtưởng cươngCấu tạo鞅 + 繮 · ưởng + cương nghĩa thành phần: ưởng + cương