鞅缰 yāng jiāng·ưởng cương Hán Việt: ưởng cương · Pinyin: yāng jiāng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.宋时马上竞技名。 Cấu tạo: 鞅 (ưởng) + 繮 (cương)Pinyinyāng jiāngHán Việtưởng cươngCấu tạo鞅 + 繮 · ưởng + cương nghĩa thành phần: ưởng + cương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.宋时马上竞技名。 Từ liên quan Gần nghĩa繮繩 · 缰绳 · 鞅掌 · 鞅牛 · 鞅鞅 · 缰勒 · 缰子 · 缰系