鞅繮

yāng jiāng ưởng cương

Hán Việt: ưởng cương · Pinyin: yāng jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (ưởng) + (cương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋时马上竞技名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋时马上竞技名。