鞓紅 tīng hóng Pinyin: tīng hóng Tổng quan Cấu tạo: 鞓 + 紅 (hồng)Pinyintīng hóngCấu tạo鞓 + 紅 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 牡丹的一种; 泛指深红色的花; 指花色深红。Tân Hoa Tự Điển 1.牡丹的一种。 2.泛指深红色的花。 3.指花色深红。