鞞琫
bỉ bổng
Hán Việt: bỉ bổng · Pinyin: bǐng běng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 佩刀的玉飾。《詩經.大雅.公劉》:「維玉及瑤,鞞琫容刀。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 刀鞘上的装饰物。也指刀鞘。
- Tân Hoa Tự Điển 1.刀鞘上的装饰物。也指刀鞘。
Hán Việt: bỉ bổng · Pinyin: bǐng běng